Từ Thức gặp tiên là một truyện truyền kì nổi tiếng kể về Từ Thức – một người yêu thiên nhiên, sống phóng khoáng và giàu lòng nhân ái. Nhờ giúp đỡ Giáng Hương, chàng được sống nơi tiên cảnh nhưng cuối cùng phải chịu cảnh chia ly vì nhớ quê hương trần thế.
Từ Thức là một vị quan thanh liêm, thích ngao du sơn thủy nên từ quan về quê. Trong một lần đi chơi chùa, chàng đã giúp một thiếu nữ tên Giáng Hương khi nàng vô tình làm gãy cành hoa và bị nhà chùa bắt phạt. Sau đó, trong chuyến du ngoạn cửa Thần Phù, Từ Thức lạc vào tiên giới và gặp lại Giáng Hương. Để đền đáp ân nghĩa, nàng kết duyên cùng chàng. Hai người sống hạnh phúc nơi tiên cảnh khoảng một năm. Tuy nhiên, vì nhớ quê hương, Từ Thức xin trở về thăm nhà. Khi trở lại trần gian, chàng mới biết đã hơn tám mươi năm trôi qua, mọi thứ đều đổi thay. Muốn quay lại tiên giới nhưng không được, cuối cùng Từ Thức bỏ đi vào núi và không ai còn gặp lại chàng nữa.
Từ Thức gặp tiên là một trong những truyện truyền kì đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam, mang đậm màu sắc kì ảo nhưng đồng thời chứa đựng nhiều ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Thông qua câu chuyện về cuộc gặp gỡ giữa Từ Thức và nàng tiên Giáng Hương, tác phẩm không chỉ xây dựng một thế giới thần tiên đẹp đẽ, huyền ảo mà còn thể hiện những suy ngẫm về cuộc đời, thời gian, hạnh phúc và khát vọng sống của con người.
Trước hết, tác phẩm khắc họa thành công hình tượng Từ Thức – một trí thức có tâm hồn thanh cao, yêu tự do và giàu lòng nhân ái. Ngay từ đầu truyện, Từ Thức hiện lên là người không tha thiết với công danh, địa vị. Dù đang làm quan, chàng vẫn thích ngao du sơn thủy, thưởng ngoạn cảnh đẹp và làm thơ hơn là chạy theo quyền lực, danh vọng. Chính vì vậy, chàng đã từ bỏ chốn quan trường để trở về với cuộc sống tự do giữa thiên nhiên. Điều này thể hiện khát vọng thoát khỏi những ràng buộc, gò bó của xã hội phong kiến và mong muốn được sống đúng với bản chất của mình. Không chỉ yêu tự do, Từ Thức còn là người giàu lòng thương người. Khi thấy một cô gái trẻ vô tình làm gãy cành hoa trong chùa và bị giữ lại để phạt vạ, chàng đã không ngần ngại cởi chiếc áo quý của mình để chuộc lỗi cho nàng. Hành động ấy xuất phát từ lòng tốt chân thành, không hề mong nhận lại bất cứ điều gì. Chính nghĩa cử đẹp đẽ đó đã trở thành nguyên nhân dẫn đến cuộc gặp gỡ đầy duyên phận giữa chàng và Giáng Hương sau này.
Một nội dung nổi bật khác của tác phẩm là việc xây dựng hình ảnh tiên giới với vẻ đẹp huyền ảo, thơ mộng và đầy sức hấp dẫn. Thế giới ấy hiện lên qua những đám mây ngũ sắc, những cung điện nguy nga, những khu vườn tràn ngập hoa thơm cỏ lạ và cuộc sống thanh bình, hạnh phúc. Tiên giới không có sự bon chen, tranh giành hay những đau khổ của cuộc sống trần gian. Đây chính là biểu hiện cho ước mơ của con người về một thế giới lý tưởng, nơi mọi người được sống trong hòa bình, tự do và hạnh phúc. Cuộc hôn nhân giữa Từ Thức và Giáng Hương cũng là hình ảnh đẹp của tình yêu trong sáng, chân thành và đầy ân nghĩa. Giáng Hương không quên ơn cứu giúp của Từ Thức, còn Từ Thức cũng tìm thấy ở nàng sự đồng điệu về tâm hồn. Tình yêu của họ được xây dựng trên cơ sở của lòng biết ơn, sự trân trọng và tình cảm chân thành.
Tuy nhiên, đằng sau vẻ đẹp lãng mạn của tiên giới là những suy ngẫm sâu sắc về con người và cuộc đời. Dù được sống trong cảnh thần tiên tuyệt đẹp, Từ Thức vẫn không nguôi nhớ về quê hương, gia đình và cuộc sống nơi trần thế. Điều đó cho thấy dù cuộc sống có tốt đẹp đến đâu, con người vẫn luôn hướng về cội nguồn và những gì thân thuộc nhất. Nỗi nhớ quê hương của Từ Thức phản ánh tình cảm gắn bó sâu nặng với nơi chôn rau cắt rốn, đồng thời cho thấy giá trị thiêng liêng của quê hương trong tâm thức người Việt.
Bi kịch lớn nhất của tác phẩm nằm ở sự khác biệt về thời gian giữa tiên giới và trần gian. Đối với Từ Thức, chàng chỉ sống ở tiên giới khoảng một năm, nhưng khi trở về quê cũ thì đã hơn tám mươi năm trôi qua. Người thân không còn, làng xóm thay đổi, tất cả những gì quen thuộc đều biến mất. Chi tiết này tạo nên cảm giác bâng khuâng, xót xa trước sự trôi chảy vô tình của thời gian. Nó cho thấy con người không thể níu giữ quá khứ và cũng không thể chống lại quy luật biến đổi của cuộc sống. Từ Thức trở thành người lạc lõng giữa chính quê hương của mình, không còn thuộc về thế giới tiên nhưng cũng không còn chỗ đứng nơi trần thế. Bi kịch ấy phản ánh nỗi cô đơn của con người khi phải đối mặt với sự đổi thay của thời gian và số phận.
Kết thúc truyện mang màu sắc huyền ảo nhưng chứa đựng nỗi buồn sâu lắng. Khi muốn quay lại tiên giới, Từ Thức không còn cơ hội nữa bởi chiếc xe tiên đã hóa thành chim loan bay mất. Bức thư của Giáng Hương với lời nhắn rằng duyên xưa đã hết càng làm tăng thêm sự tiếc nuối và day dứt. Cuối cùng, Từ Thức chỉ còn biết đi vào núi sâu rồi biệt tích. Kết thúc ấy thể hiện tư tưởng về sự mong manh của hạnh phúc và những giới hạn mà con người không thể vượt qua. Đồng thời, nó cũng cho thấy khát vọng thoát tục của tầng lớp trí thức trong xã hội phong kiến – những con người không tìm thấy sự đồng điệu trong cuộc sống thực tại nên luôn hướng đến một thế giới lý tưởng hơn.
Về nghệ thuật, tác phẩm sử dụng thành công các yếu tố kì ảo như tiên giới, xe tiên, chim loan, mây ngũ sắc và sự chênh lệch thời gian giữa hai thế giới. Những chi tiết này không chỉ làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn mà còn góp phần thể hiện tư tưởng và cảm xúc của tác giả. Cốt truyện được xây dựng chặt chẽ, giàu chất lãng mạn, kết hợp hài hòa giữa hiện thực và tưởng tượng. Ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên, giàu hình ảnh giúp thế giới thần tiên hiện lên sinh động và đầy sức cuốn hút.
Có thể nói, Từ Thức gặp tiên không chỉ là một câu chuyện tình yêu kì ảo mà còn là tác phẩm chứa đựng nhiều giá trị nhân văn sâu sắc. Truyện ca ngợi vẻ đẹp của những con người nhân hậu, yêu tự do và sống trọng nghĩa tình; đồng thời thể hiện khát vọng về cuộc sống lý tưởng, niềm yêu quê hương và nỗi trăn trở trước sự đổi thay của thời gian và số phận con người.