Câu đố là thể loại văn học dân gian phản ánh sự vật hiện tượng theo lối nói chệch. Khi sáng tạo câu đố, người ta tìm đặc trưng và chức năng của từng vật cá biệt và sau đó phản ánh thông qua sự so sánh, hình tượng hóa.
Câu đố về loài vật là một thể loại câu đố dân gian sử dụng những đặc điểm về hình dáng, tập tính, tiếng kêu hoặc môi trường sống của các con vật để đặt câu hỏi và yêu cầu người nghe tìm ra đáp án. Các câu đố thường ngắn gọn, giàu hình ảnh, sử dụng biện pháp so sánh, nhân hóa hoặc ẩn dụ nhằm tạo sự thú vị và kích thích tư duy. Thông qua câu đố loài vật, người xưa không chỉ giúp mọi người giải trí mà còn truyền đạt những hiểu biết về thế giới tự nhiên và rèn luyện khả năng quan sát, suy luận.
Chứa đựng tri thức thực tiễn: Đối tượng phản ánh của câu đố là các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan, phần lớn có liên quan đến những hoạt động sinh hoạt của người dân.
Chứa đựng nội dung và ý nghĩa xã hội: Khi miêu tả thế giới hiện thực xung quanh con người, nhiều câu đố mang thêm ý nghĩa xã hội, mặc dù đó không phải là mục đích của câu đố.
Chứa đựng tri thức thực tiễn: Đối tượng phản ánh của câu đố là các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan, phần lớn có liên quan đến những hoạt động sinh hoạt của người dân.
Chứa đựng nội dung và ý nghĩa xã hội: Khi miêu tả thế giới hiện thực xung quanh con người, nhiều câu đố mang thêm ý nghĩa xã hội, mặc dù đó không phải là mục đích của câu đố.
|
1 |
Con gì tám cẳng hai càng, chẳng đi mà lại bò ngang cả ngày? |
Con cua |
|
2 |
Con gì ăn cỏ, đầu có hai sừng, lỗ mũi buộc thừng, kéo cày rất giỏi? |
Con trâu |
|
3 |
Con gì đuôi ngắn tai dài, mắt hồng lông mượt, có tài chạy nhanh? |
Con thỏ
|
|
4 |
Thường nằm đầu hè, giữ nhà cho chủ, người lạ nó sủa, người quen nó mừng. Là con gì? |
Con chó
|
|
5 |
Con gì mào đỏ, gáy ò ó o, từ sáng tinh mơ, gọi người thức giấc? |
Con gà trống
|
|
6 |
Con gì chân ngắn, mà lại có màng, mỏ bẹt màu vàng, hay kêu cạp cạp? |
Con vịt |
|
7 |
Bốn cột tứ trụ, người ngự lên trên, gươm bạc hai bên, chầu vua thượng đế. Là con gì? |
Con voi
|
|
8 |
Con gì không có chân mà vẫn leo núi? |
Con rắn |
|
9 |
Miệng bò mà không phải miệng bò. Là con gì? |
Con ốc sên
|
|
10 |
Ngày thì ngủ treo ngược, đêm thì bay đi kiếm mồi. Là con gì? |
Con dơi
|
|
11 |
Lưng đầy gai nhọn, sống ở trong rừng, đêm đến kiếm ăn, ngày thì cuộn tròn? |
Con nhím |
|
12 |
Con gì có vằn, săn mồi rất giỏi, là chúa sơn lâm? |
Con hổ (cọp)
|
|
13 |
Da sần sùi, tính hay la cà, nhảy xuống ao tắm, hát bài ộp ộp? |
Con ếch |
|
14 |
Con gì bé tí, chăm chỉ tha mồi, xây tổ khắp nơi, sống thành xã hội? |
Con kiến
|
|
15 |
Bé bằng hạt đỗ, đi võng đi dù. Là con gì? |
Con ruồi |
|
16 |
Con gì không vú mà nuôi con? |
Con gà mái |
|
17 |
Tên con vật gì nghe đã thấy giàu sang? |
Con công |
|
18 |
Suốt đời đi với học sinh, sách vở, bút mực thân hình nhỏ nhoi? |
Con chữ
|
|
19 |
Bốn chân mà chỉ có một đuôi, ăn no lại nằm, chẳng làm việc chi? |
Con lợn (heo) |
|
20 |
Con gì hai mắt trong veo, thích nằm sưởi nắng, thích trèo cây cau? |
Con mèo |
|
21 |
Thân em bé nhỏ tí ti, bụng mang ngọc sáng, bay đi khắp trời? |
Con đom đóm
|
|
22 |
Con gì có cổ dài nhất? |
Con hươu cao cổ |
|
23 |
Sống dưới nước, thở bằng mang, có vảy lấp lánh, bơi lượn nhẹ nhàng? |
Con cá |
|
24 |
Con gì khi đi cũng đứng, khi đứng cũng đứng, khi nằm cũng đứng? |
Con ngựa
|
|
25 |
Con gì hai cánh mà không biết bay, chỉ thích chạy nhảy trên đồng cỏ xanh? |
Con đà điểu |
|
26 |
Vừa bằng quả mướp, ăn cướp cả làng. Là con gì? |
Con chuột
|
|
27 |
Con gì chỉ ăn tre, trúc, mắt đen như gấu, thân hình mập tròn? |
Con gấu trúc
|
|
28 |
Áo sặc sỡ, múa lượn la đà, hút mật hoa thơm, làm đẹp cho đời? |
Con bướm |
|
29 |
Con gì chân có màng, bơi lội giỏi giang, đẻ trứng trên cạn? |
Con rùa |
|
30 |
Con gì kêu "be be", lông trắng như bông, cho ta len dệt áo? |
Con cừu
|
|
31 |
Con gì kêu "chít chít", hay rúc trong nhà, sợ mèo và sợ bẫy? |
Con chuột |
|
32 |
Con gì có cái vòi dài, tai to như quạt, sống ở châu Phi? |
Con voi |
|
33 |
Con gì có bướu trên lưng, đi qua sa mạc không cần uống nước? |
Con lạc đà
|
|
34 |
Con gì có túi trước bụng để đựng con? |
Con chuột túi (Kangaroo) |
|
35 |
Con gì có bộ lông xù, mùa đông ngủ suốt, không cần ăn uống? |
Con gấu |
|
36 |
Con gì tám vòi như tám tay, phun mực đen ngòm khi gặp nguy? |
Con bạch tuộc
|
|
37 |
Con gì sống ở biển sâu, to như quả núi, phun nước lên trời? |
Con cá voi |
|
38 |
Con gì thay đổi màu da, để lẩn trốn kẻ thù tài tình? |
Con tắc kè hoa |
|
39 |
Con gì không cánh, không chân, chỉ có một thân, trườn đi khắp nơi? |
Con giun |
|
40 |
Con gì hút máu người, thân hình dẹp lép, sống nhờ ao tù? |
Con đỉa
|
|
41 |
Con gì miệng rộng, mắt lồi, hay nằm ở bờ sông chờ mồi? |
Con cá sấu |
|
42 |
Con gì có bộ lông dày, sống ở Bắc Cực, thích ăn cá hồi? |
Gấu Bắc Cực |
|
43 |
Con gì chuyên bắt muỗi, bốn cánh trong suốt, bay lượn vờn vờn? |
Con chuồn chuồn |
|
44 |
Con gì nhỏ bé, xây tổ trên cây, hót líu lo cả ngày? |
Con chim |
|
45 |
Con gì có bộ râu dài, thích ăn cá và hay kêu "meo meo"? |
Con mèo
|
|
46 |
Con gì sống thành đàn, bay về phương Nam tránh rét? |
Chim di trú |
|
47 |
Con gì có mai rất cứng, đi lại chậm chạp? |
Con rùa
|
|
48 |
Con gì có nọc độc ở đuôi, sống trong sa mạc? |
Con bọ cạp |
|
49 |
Con gì hay bắt chước tiếng người? |
Con vẹt |
|
50 |
Con gì thân dài, nhiều chân, trông như con rết? |
Con rết |
|
51 |
Con gì sống dưới đáy biển, thân hình gai góc, có 5 cánh tay? |
Con sao biển |